swaddling clothes
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường dùng ở dạng "swaddling clothes"): 1. Tã quấn trẻ sơ sinh: Những dải vải dài và hẹp dùng để quấn chặt cơ thể trẻ sơ sinh, giúp bé cảm thấy an toàn và ấm áp. 2. Nghĩa bóng (văn chương): Sự hạn chế, ràng buộc dành cho người chưa trưởng thành hoặc chưa phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The mother carefully wrapped her newborn in swaddling clothes. (Người mẹ cẩn thận quấn đứa con mới sinh của mình trong tã quấn.)
- In ancient times, babies were often wrapped in swaddling clothes to keep them warm. (Vào thời cổ đại, trẻ sơ sinh thường được quấn trong tã quấn để giữ ấm.)
Nghĩa bóng:
- The young artist was still in the swaddling clothes of his career, learning the basics. (Người nghệ sĩ trẻ vẫn còn trong giai đoạn đầu của sự nghiệp, học những điều cơ bản.)
- The new democracy was emerging from the swaddling clothes of dictatorship. (Nền dân chủ mới đang thoát khỏi những ràng buộc của chế độ độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In swaddling clothes": Ở giai đoạn đầu, chưa phát triển.
- The technology is still in its swaddling clothes. (Công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)
"Out of swaddling clothes": Thoát khỏi sự hạn chế, trở nên độc lập.
- The company has outgrown its swaddling clothes and now competes globally. (Công ty đã thoát khỏi giai đoạn non trẻ và hiện cạnh tranh trên toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Swaddling (danh từ): Hành động quấn tã.
- Swaddling is a common practice in many cultures. (Quấn tã là một tập tục phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
Swaddle (động từ): Quấn tã cho trẻ.
- She learned how to swaddle her baby properly. (Cô ấy đã học cách quấn tã cho con mình đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Bunting: Áo quấn trẻ sơ sinh, thường có mũ trùm.
- Baby wrap: Khăn quấn em bé hiện đại.
- Restraints (nghĩa bóng): Sự hạn chế, ràng buộc.
Các cụm từ liên quan
- To be wrapped in swaddling clothes: Được quấn trong tã quấn (nghĩa đen) hoặc bị hạn chế (nghĩa bóng).
- To emerge from swaddling clothes: Thoát khỏi giai đoạn đầu, trở nên độc lập.
Thành ngữ liên quan
"In the swaddling clothes of infancy": Ở giai đoạn trứng nước, chưa trưởng thành.
- The project is still in the swaddling clothes of infancy. (Dự án vẫn còn ở giai đoạn trứng nước.)
"Swaddling clothes of custom": Những ràng buộc của phong tục tập quán.
- He broke free from the swaddling clothes of custom to pursue his dreams. (Anh ấy thoát khỏi những ràng buộc của phong tục để theo đuổi ước mơ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "swaddling clothes"